Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

run rẩy” tiếng Anh là gì?

run rẩy” trong tiếng Anh là tremble /ˈtrembəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

tremble/ˈtrembəl/verb

Động từ run rẩy do sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ khác.

to shake uncontrollably, often from fear

She trembled with fear during the storm.

Cô ấy run rẩy vì sợ trong cơn bão.

Câu thoại thật có chữ “tremble

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt