perry/ˈperi/noun
Danh từ chỉ loại rượu làm từ lê lên men.
an alcoholic drink made from pears
They served a local perry with the meal.
Họ phục vụ rượu lê địa phương kèm theo bữa ăn.
Câu thoại thật có chữ “perry”
Katy perry's on replay,
Nhạc Katy Perry đang phát
One Direction - Up All Night — bài hát
a Tyler Perry movie?
một bộ phim của Tyler Perry?
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
The office contacted Lloyd Perry,
Văn phòng liên hệ với Lloyd Perry,