sharp/ʃɑːrp/adjective
Tính từ chỉ sắc bén hoặc nhọn.
having a thin edge or point that can cut
Be careful with that knife—it’s very sharp.
Cẩn thận với con dao đó – nó rất sắc.
Câu thoại thật có chữ “sharp”
Sharp scratch now.
Hơi nhói một chút nhé.
Of Kenny Sharp?
Của Kenny Sharp chưa?
That's right sharp.
Sắc sảo thật.
Red Dirt Rising (2010) — phim