Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

sải bước” tiếng Anh là gì?

sải bước” trong tiếng Anh là strut, stride /strʌt/.

Trang này lấy ví dụ từ 29 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

strut/strʌt/verb

Động từ bước đi tự tin, kiêu hãnh, thường để gây chú ý.

to walk proudly or a supporting bar

She strutted confidently on stage.

Cô ấy sải bước tự tin trên sân khấu.

Câu thoại thật có chữ “strut

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

stride/straɪd/verb

Động từ bước đi dài, tự tin hoặc danh từ chỉ bước chân lớn.

to walk with long steps

He strode confidently into the meeting room.

Anh ấy sải bước tự tin vào phòng họp.

Câu thoại thật có chữ “stride

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt