creative/kriˈeɪtɪv/adjective
Tính từ chỉ sáng tạo hoặc có khả năng tạo mới.
having the ability to invent or make new things
She is very creative in her writing.
Cô ấy rất sáng tạo trong việc viết lách.
Câu thoại thật có chữ “creative”
Be creative.
Sáng tạo.
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV
Language is a creative process.
Ngôn ngữ là một quá trình sáng tạo.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV
I still have some creative control.
Anh vẫn còn chút quyền tự quyết mà.