Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

sáng tạo” tiếng Anh là gì?

sáng tạo” trong tiếng Anh là creative, creation, creativity, creator /kriˈeɪtɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 220 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

creative/kriˈeɪtɪv/adjective

Tính từ chỉ sáng tạo hoặc có khả năng tạo mới.

having the ability to invent or make new things

She is very creative in her writing.

Cô ấy rất sáng tạo trong việc viết lách.

Câu thoại thật có chữ “creative

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

creation/kriˈeɪ.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự sáng tạo hoặc sản phẩm được tạo ra.

the act of making something new

The artist was proud of her latest creation.

Nữ nghệ sĩ rất tự hào về tác phẩm sáng tạo mới nhất của mình.

Câu thoại thật có chữ “creation

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

creativity/ˌkriːeɪˈtɪvəti/noun

Danh từ chỉ sự sáng tạo hoặc khả năng tạo mới.

the ability to use imagination to create new ideas

Creativity is important in design.

Sự sáng tạo rất quan trọng trong thiết kế.

Câu thoại thật có chữ “creativity

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

creator/kriˈeɪ.tər/noun

Danh từ chỉ người sáng tạo hoặc tác giả của sản phẩm.

someone who makes something original

She is the creator of the popular comic series.

Cô ấy là người sáng tạo ra loạt truyện tranh nổi tiếng.

Câu thoại thật có chữ “creator

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt