Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

sáp nhập” tiếng Anh là gì?

sáp nhập” trong tiếng Anh là merger, merge /ˈmɜːrdʒər/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

merger/ˈmɜːrdʒər/noun

Danh từ chỉ sự sáp nhập hoặc hợp nhất công ty.

the joining of two companies into one

The merger created one of the largest banks in the country.

Vụ sáp nhập đã tạo ra một trong những ngân hàng lớn nhất cả nước.

Câu thoại thật có chữ “merger

  • project, the merger.

    sắp tới của cô ấy, bộ phim đó.

    30 Rock — Phim của Jenna Maroney thảm hoạphim

  • than a corporate merger.

    một vụ sáp nhập công ty.

    Noël Noëlphim

  • You touch the legs, you think the elephant is a tree, and yet elephant is a merger of all these qualities

    chạm vào chân, anh nói nó là một cái cây mặc dù đó là tất cả đặc điểm của con voi.

    100 Greatest Discoveriesphim

Học cả bộ “Kinh doanh

merge/mɜːrdʒ/verb

to combine or join together

The two companies will merge next year.

Hai công ty sẽ sáp nhập vào năm tới.

Câu thoại thật có chữ “merge

  • I feel my unconscious merge with yours

    Em cảm nhận được cảm giác hoà quyện không cưỡng lại được với anh

    Céline Dion - Falling Into Youbài hát

  • supposed to merge with another person of this species and have it all work together seamlessly.

    được cho là hợp nhất với một người khác của loài này và để tất cả chúng hoạt động cùng nhau một cách liền mạch.

    4 things I learned about Relationships. - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt