scar/skɑːr/noun
Danh từ chỉ vết sẹo trên da hoặc ký ức đau thương còn lại.
a mark left after a wound heals
The scar on his arm tells a wild story.
Vết sẹo trên tay anh ấy kể một câu chuyện dữ dội.
Câu thoại thật có chữ “scar”
Do you have a scar?
Anh có sẹo không?
Silo — Quá khứ của Solo — phim
Bypass grafts buried in the scar tissue.
Mấy mảnh ghép bắc cầu vùi trong mô sẹo.
Let me go back to this scar that I'm carrying.
Để tôi quay lại cái vết sẹo tôi đang mang.
Surviving a Lynching | Ashes to Ashes | The New Yorker — phim