boss/bɑːs/noun
Danh từ chỉ người quản lý hoặc lãnh đạo trong công việc.
the person in charge of a company or group
My boss gave me a day off.
Sếp của tôi cho tôi nghỉ một ngày.
Câu thoại thật có chữ “boss”
Relax, Boss.
Thư giãn đi sếp.
Careful, Boss.
Cẩn thận sếp.
Hi, boss.
Chào sếp.
Firepower (1993) — phim