biological/ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến sinh học hoặc sự sống.
relating to biology or living organisms
She is studying biological sciences at university.
Cô ấy đang học ngành khoa học sinh học ở đại học.
Câu thoại thật có chữ “biological”
Biological signal ahead.
Tín hiệu sinh học phía trước.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim
Gaby's biological father.
cha ruột của Gaby.
Chicago Med — Bác sĩ Choi lần ra bí mật đen tối của một cặp vợ chồng — phim
He can't be her biological father.
Ông ấy không thể là cha ruột của cô bé.
Chicago Med — Bác sĩ Choi lần ra bí mật đen tối của một cặp vợ chồng — phim