soon/suːn/adverb
Trạng từ chỉ sớm hoặc chẳng bao lâu.
in a short time from now
I'll see you soon.
Tôi sẽ gặp bạn sớm.
Câu thoại thật có chữ “soon”
Really soon.
Sắp thôi.
Catch | Short Film — phim
So soon?
Sớm thế?
Bruno (2000) — phim
His soon-to-be-slain wife.
Người vợ sắp chết của anh ta.
Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV