decline/dɪˈklaɪn/verb
Động từ chỉ từ chối hoặc suy giảm.
to become lower or worse; to politely refuse
The company declined the offer.
Công ty đã từ chối lời đề nghị.
Câu thoại thật có chữ “decline”
I must decline your request.
Tôi buộc phải từ chối yêu cầu của ngài.
Avarya | Sci-Fi Short Film — phim
I must decline your request.
Tôi phải từ chối yêu cầu của ngài.
Avarya — phim
Chanel branding is starting to decline.
Thương hiệu Chanel đang bắt đầu suy giảm.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV