impact/ˈɪmpækt/noun
Danh từ chỉ ảnh hưởng hoặc tác động của sự việc.
a strong effect or influence
The new law had a big impact on small businesses.
Luật mới có ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “impact”
For the environmental impact, which is huge.
Đối với tác động môi trường, đó là rất lớn.
I Went Vegan for 30 Days: Here's What Happened to Me - Tập 1 — chương trình TV
That narrative has a profound impact on your self-esteem.
Câu chuyện đó có tác động sâu sắc đến lòng tự trọng của bạn.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
You know, you've certainly made an impact on our town.
Anh chắc chắn đã tạo dấu ấn ở thị trấn này.
Country Remedy (2007) — phim