chameleon/kəˈmiːliən/noun
Danh từ chỉ con tắc kè hoa đổi màu.
a lizard that changes color to match its surroundings
The chameleon blended into the green leaves.
Con tắc kè hòa lẫn vào lá xanh.
Câu thoại thật có chữ “chameleon”
Be unpredictable, even to yourself; a chameleon.
Không thể đoán trước được, ngay cả với chính bạn; một con tắc kè hoa.
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV