separate/ˈsepəreɪt/verb
Động từ chỉ hành động tách rời hoặc chia ra.
to divide something into different parts or groups
They decided to separate the class into two groups.
Họ quyết định chia lớp thành hai nhóm.
Câu thoại thật có chữ “separate”
Separate from everyone else.
Khác với mọi người khác.
Well into any separate corner.
Vâng vào bất kỳ góc riêng biệt.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It is not separate from us.
Nó không tách rời khỏi chúng ta.
ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV