account/əˈkaʊnt/noun
Danh từ chỉ tài khoản hoặc báo cáo chi tiết.
an arrangement with a bank or website; a report or description
I created a new account on the website.
Tôi đã tạo một tài khoản mới trên trang web.
Câu thoại thật có chữ “account”
It takes into account human behavior.
Nó có xem xét đến hành vi của con người.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV
I maintained a personal account of my own.
Tôi có giữ một tài khoản cá nhân riêng.
Murder In The Mirror (2000) — phim
A change that Newton’s equations could not account for.
Sự thay đổi đó khiến phương trình Newton không thể tính toán được.
100 Greatest Discoveries — phim