Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

tái phát” tiếng Anh là gì?

tái phát” trong tiếng Anh là relapse /riˈlæps/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

relapse/riˈlæps/noun

Danh từ chỉ tái phát bệnh hoặc quay lại tình trạng cũ.

a return of symptoms after a period of improvement

She had a relapse after stopping the medication.

Cô ấy bị tái phát sau khi ngừng thuốc.

Câu thoại thật có chữ “relapse

  • And all these motherfuckers want a relapse

    Và lũ mất dạy cứ cố gắng phá huỷ nó

    The Weeknd - The Hillsbài hát

  • From Infinite down to the last Relapse album

    Từ Infinite xuống tới album Relapse vừa rồi, hắn vẫn cứ văng tục và

    Eminem - Not Afraidbài hát

  • Let's be honest, that last Relapse CD was "ehhhh"

    Nói thiệt lòng thì, đĩa Relapse vừa rồi hơi bị “ẹcccc”

    Eminem - Not Afraidbài hát

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt