recreate/ˌriːkriːˈeɪt/verb
Động từ tái hiện hoặc làm lại một sự kiện, cảnh tượng theo cách mới.
to make again or enjoy leisure
They recreated the scene from the movie.
Họ tái tạo cảnh trong phim.
Câu thoại thật có chữ “recreate”
We're trying to recreate nature.
Chúng tôi đang cố tái tạo lại thiên nhiên.
That's what I like to recreate.
Đó là những gì tôi muốn tái tạo.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I'm wondering how I can recreate this in my own house.
Mình đang tự hỏi làm sao để có thể tái tạo được cái này ở nhà mình.
My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV