driver/ˈdraɪ.vər/noun
Danh từ chỉ người lái xe hoặc điều khiển phương tiện.
a person who drives a vehicle
The taxi driver was very friendly.
Người tài xế taxi rất thân thiện.
Câu thoại thật có chữ “driver”
Driver's license?
Bằng lái?
Hopscotch (1980) — phim
Taxi driver: Suvarnabumi?
Người lái taxi: Sân bay Suvarnabumi đúng không?
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Taxi driver: Suvarnabumi?
Người lái taxi: Sân bay Suvarnabumi?
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV