pause/pɔːz/verb
Động từ chỉ tạm dừng hoặc ngừng lại.
to stop briefly before continuing
She paused to take a deep breath.
Cô ấy dừng lại để hít một hơi sâu.
Câu thoại thật có chữ “pause”
Pause for a second.
Tạm dừng một giây.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV
When will he pause it?
Khi nào anh ấy sẽ dừng nhạc?
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
When's he gonna pause it?
Khi nào anh ấy sẽ dừng nhạc?
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV