psychological/ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến tâm lý hoặc tinh thần.
relating to the mind and how it works
He suffered from psychological stress.
Anh ấy bị căng thẳng tâm lý.
Câu thoại thật có chữ “psychological”
Psychological and physical.
Cả về tâm lý lẫn thể chất.
Complete psychological rehabilitation.
Phục hồi tâm lý hoàn toàn.
Leonardo captures the psychological drama
Leonardo nắm bắt được kịch tính tâm lý
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV