importance/ˌɪmˈpɔːrtəns/noun
Danh từ chỉ sự quan trọng hoặc giá trị.
the quality of being significant or valuable
He emphasized the importance of education.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Câu thoại thật có chữ “importance”
The importance of Milano is nothing new.
Tầm quan trọng của Milano là điều không thay đổi.
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
Do not forget the importance of the word ''sorry''.
Đừng quên tầm quan trọng của từ "sorry".
12 Things Not to Do in Britain — bài học
And I cannot overemphasize the importance of the rankings.
Và tôi không thể nhấn mạnh đủ tầm quan trọng của bảng xếp hạng đâu.