mood/muːd/noun
Danh từ chỉ tâm trạng hoặc cảm xúc.
the way someone feels at a particular time
She’s in a good mood today.
Cô ấy đang có tâm trạng tốt hôm nay.
Câu thoại thật có chữ “mood”
It stabilizes my mood.
Nó giúp ổn định tâm trạng của tôi.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
It depends on my mood.
Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
It really depends on my mood.
Điều này thực sự phụ thuộc vào tâm trạng của tôi.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV