adulation/ˌædʒəˈleɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự tâng bốc, ca ngợi quá mức.
excessive admiration or praise
The actor enjoyed the adulation of his fans.
Nam diễn viên thích thú với sự tâng bốc của người hâm mộ.
Câu thoại thật có chữ “adulation”
it's easy to imagine public adulation
thật dễ dàng để tưởng tượng sự ngưỡng mộ của công chúng
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV