create/kriˈeɪt/verb
Động từ chỉ hành động sáng tạo hoặc làm ra cái gì.
to make something new
She wants to create her own website.
Cô ấy muốn tạo ra trang web của riêng mình.
Câu thoại thật có chữ “create”
Why create an emergency fund?
Tại sao phải có quỹ khẩn cấp?
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV
Step three: create a runway.
Bước ba: Tạo đường băng.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV
Step one: create an emergency fund.
Bước một: tạo quỹ khẩn cấp.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV