journal/ˈdʒɜːrnəl/noun
Danh từ chỉ nhật ký hoặc tạp chí học thuật.
a magazine or daily record of events
She writes in her journal every evening.
Cô ấy ghi chép vào nhật ký mỗi tối.
Câu thoại thật có chữ “journal”
About my journal.
Về cuốn nhật ký của cháu.
Just literally wreck this journal.
Nó chính là phá hủy tạp chí này theo đúng nghĩa đen.
11 Ways to Fill Your Notebooks - Tập 1 — chương trình TV
Just journal as if it's real.
Cứ ghi nhật ký như thể nó có thật.
Law of Attraction: How to Get Anything You Want - Tập 1 — chương trình TV