exercise/ˈeksərsaɪz/noun
Danh từ chỉ bài tập thể dục hoặc thực hành kỹ năng.
physical activity to stay healthy and fit
He does exercise every morning.
Anh ấy tập thể dục mỗi sáng.
Câu thoại thật có chữ “exercise”
Exercise paused.
Tạm dừng bài tập.
Exercise complete.
Bài tập kết thúc.
Number two: Exercise.
Số hai: Tập luyện
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV