vice/vaɪs/noun
Danh từ chỉ thói quen xấu hoặc hành vi không đạo đức.
a bad habit or immoral behavior
Smoking is his worst vice.
Hút thuốc là thói xấu tệ nhất của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “vice”
I have a meeting with the Vice Prime.
Tôi còn cuộc họp với Phó Thủ tướng.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
Get up and go to the vice-Principal's office.
Đứng dậy và lên phòng hiệu phó ngay.
The Great Fight (2011) — phim
You shouldn't judge other people for what they want and vice versa.
Bạn không nên đánh giá người khác vì điều gì họ muốn và ngược lại.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV