cell/sel/noun
Danh từ chỉ đơn vị cấu trúc nhỏ nhất của cơ thể sống.
the smallest unit of a living organism
The human body is made up of billions of cells.
Cơ thể người được tạo thành từ hàng tỷ tế bào.
Câu thoại thật có chữ “cell”
Cell, no, battery.
Tế bào, không, pin.
My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020) - Tập 1 — chương trình TV
Get a cell open.
Mở một buồng giam ra.
Firepower (1993) — phim
Get him a cell.
Đưa hắn vào buồng giam.
Firepower (1993) — phim