worse/wɜːrs/adjective
Tính từ chỉ sự tệ hơn, xấu hơn.
more bad than something else
This coffee’s worse than yesterday’s!
Cà phê này tệ hơn hôm qua!
Câu thoại thật có chữ “worse”
Which is worse?
Đằng nào tệ hơn?
Avarya | Sci-Fi Short Film — phim
Which is worse?
Cái nào tệ hơn?
Avarya — phim
Um. Something worse.
Ừm. Một chuyện tệ hơn.