rocket/ˈrɑːkɪt/noun
Danh từ chỉ phương tiện bay vào không gian hoặc tên lửa.
a projectile or fast-rising thing
The rocket launched into space successfully.
Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.
Câu thoại thật có chữ “rocket”
Rocket. Boots.
Giày. Tên lửa.
City Island USA! — phim
Violins! Custard! Rocket engines!
Đàn vi ô lông! Kem trứng! Động cơ tên lửa!
Oh! Ho-ho-ho! Rocket sledge!
Ồ! Hô hô hô! Xe trượt tên lửa!
Bing: Christmas Special — phim