join/dʒɔɪn/verb
Động từ chỉ tham gia hoặc kết nối.
to become part of a group or activity
Would you like to join us for dinner?
Bạn có muốn tham gia bữa tối với chúng tôi không?
Câu thoại thật có chữ “join”
Join us.
Hãy tham gia cùng chúng tôi.
Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - Tập 1 — chương trình TV
And I join.
Và tôi tham gia.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
Join us again.
Hãy tham gia cùng chúng tôi lần nữa nhé.
What's Your Dream Job? — bài học