aesthetic/esˈθetɪk/adjective
Tính từ chỉ vẻ đẹp hoặc tính thẩm mỹ.
related to beauty or artistic value
The building’s aesthetic design attracted many visitors.
Thiết kế thẩm mỹ của tòa nhà thu hút nhiều du khách.
Câu thoại thật có chữ “aesthetic”
It's super pretty, super aesthetic.
Nó cực kì dễ thương, và đẹp mắt
10 Ways to Drink More Water - Tập 1 — chương trình TV
Gotta keep up that aesthetic.
Phải giữ đúng chất đó chứ.
I feel like this aesthetic I'm into.
Tôi thấy đây là phong cách tôi theo đuổi
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV