coke/koʊk/noun
Danh từ chỉ than cốc dùng trong công nghiệp hoặc tên gọi nước ngọt.
a fuel derived from coal
The factory uses coke to power its furnaces.
Nhà máy dùng than cốc để vận hành lò nung.
Câu thoại thật có chữ “coke”
All right, diet Coke then.
Thôi được, vậy Coca ăn kiêng.
Crossed Over — phim
Do you want a Coke?
Em uống Coca không?
Crossed Over — phim
A small Diet Coke, please.
Cho tôi một Coca ăn kiêng cỡ nhỏ.
Prom Night — phim