wail/weɪl/noun
Động từ khóc lớn hoặc phát ra âm thanh đau buồn, ai oán.
a loud cry of pain or grief
The baby’s wail woke everyone up.
Tiếng kêu gào của em bé đánh thức mọi người.
Câu thoại thật có chữ “wail”
A terrified and guttural wail built in my throat
Một tiếng gào khiếp đảm, khàn đặc dâng lên trong cổ họng tôi