lizard/ˈlɪzərd/noun
Danh từ chỉ loài thằn lằn sống trên cạn.
a small reptile with four legs and a long tail
A lizard was sunbathing on the rock.
Một con thằn lằn đang phơi nắng trên tảng đá.
Câu thoại thật có chữ “lizard”
- She's the-- - Oh, yes, the lizard lady.
- Cô ấy là-- - Ồ, phải rồi, cô nàng thằn lằn.
Alligator (1980) — phim
I'll replace your lizard with a gay guy and a
Tôi sẽ thay con thằn lằn của anh bằng một anh chàng đồng tính và một
- Show the tongue, but be careful not to look like a lizard, go.
- Lè lưỡi đi, cẩn thận kẻo giống thằn lằn đấy, làm đi.
geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films) - Tập 1 — chương trình TV