lament/ləˈment/verb
Động từ chỉ hành động than thở, tiếc thương.
to express sorrow or regret
People gathered to lament the loss of their leader.
Mọi người tụ tập để tiếc thương sự mất mát của lãnh đạo.
Câu thoại thật có chữ “lament”
lament about all these things you have to do
than thở về tất cả những điều bạn phải làm
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV