Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thận trọng” tiếng Anh là gì?

thận trọng” trong tiếng Anh là discretion, wary, prudent, circumspect /dɪˈskreʃ.ən/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

discretion/dɪˈskreʃ.ən/noun

Danh từ chỉ sự thận trọng, kín đáo trong hành động hoặc lời nói.

careful or tactful behavior

Handle this matter with discretion, please.

Xin hãy xử lý việc này một cách thận trọng.

Câu thoại thật có chữ “discretion

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

wary/ˈweri/adjective

Tính từ chỉ sự thận trọng, cảnh giác.

cautious or careful about something

She was wary of signing the contract without reading it.

Cô ấy thận trọng khi ký hợp đồng mà không đọc nó.

Câu thoại thật có chữ “wary

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

prudent/ˈpruːdənt/adjective

Tính từ chỉ sự thận trọng, sáng suốt.

careful and wise in making decisions

It's prudent to save some money for emergencies.

Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.

Câu thoại thật có chữ “prudent

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt