discretion/dɪˈskreʃ.ən/noun
Danh từ chỉ sự thận trọng, kín đáo trong hành động hoặc lời nói.
careful or tactful behavior
Handle this matter with discretion, please.
Xin hãy xử lý việc này một cách thận trọng.
Câu thoại thật có chữ “discretion”
Elegance is discretion. Remember that.
Thanh lịch là kín đáo. Nhớ nhé.
10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV
Lost my discretion
Mất hết sự suy xét
Katy Perry - I Kissed A Girl — bài hát
continue to broadcast at your discretion.
các anh cứ tuỳ ý phát tín hiệu.