disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/adjective
Tính từ chỉ trạng thái thất vọng hoặc không hài lòng.
feeling sad because something is not as good as expected
We were disappointed with the results.
Chúng tôi thất vọng với kết quả.
Câu thoại thật có chữ “disappointed”
I'll be very disappointed.
thì tôi sẽ thất vọng lắm đấy.
I felt disappointed in myself.
Tôi cảm thấy thất vọng về bản thân mình.
How I make a living - affording my country cottage life - Tập 1 — chương trình TV
Oh, you won't be disappointed.
Ồ, cậu sẽ không thất vọng đâu.