rabbi/ˈræb.aɪ/noun
Danh từ chỉ giáo sĩ Do Thái.
a Jewish religious leader
The rabbi gave a moving speech at the ceremony.
Vị giáo sĩ Do Thái đã có bài phát biểu xúc động tại buổi lễ.
Câu thoại thật có chữ “rabbi”
Rabbi, how would you serve soup?
Ông thầy đạo, ông phục vụ súp thế nào?
Bob The Butler (2005) — phim
a priest, a rabbi.
một linh mục, một giáo sĩ Do Thái.
and following a certain rabbi.
và đi theo một giáo sĩ nào đó.
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV