gift card/ɡɪft kɑːrd/noun
Danh từ chỉ thẻ quà tặng hoặc phiếu quà tặng.
a card with a set amount of money to spend in a store
She gave me a gift card for my birthday.
Cô ấy tặng tôi một thẻ quà tặng vào sinh nhật.
Câu thoại thật có chữ “gift card”
- This is a $10,000 Petco gift card.
- Đây là thẻ quà tặng Petco trị giá 10.000 USD.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Hey, we wanted to give you a $10,000 gift card
Này, chúng tôi muốn cho | bạn một thẻ quà tặng $10.000
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
We wanna give you guys a $10,000 gift card to Petco
Chúng tôi muốn cung cấp cho các bạn một | Thẻ quà tặng trị giá 10.000 USD cho Petco
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV