credit card/ˈkredɪt kɑːrd/noun
Danh từ chỉ thẻ thanh toán vay trước.
a plastic card used to buy goods on credit
Can I pay by credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Câu thoại thật có chữ “credit card”
And a credit card.
Và một thẻ tín dụng.
Hopscotch (1980) — phim
My credit card number 007454030098!
Số thẻ tín dụng của tôi 007454030098!
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV
That means someone's hacking your credit card.
Điều đó có nghĩa là ai đó đang hack thẻ tín dụng của bạn.
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV