poetic/poʊˈet.ɪk/adjective
Tính từ chỉ sự giàu chất thơ, lãng mạn.
having the qualities of poetry
Her writing is so poetic, it’s beautiful.
Bài viết của cô ấy thật thơ mộng và đẹp.
Câu thoại thật có chữ “poetic”
Let's not get poetic. It hurts like hell.
Thôi đừng thi vị hoá. Đau muốn chết ấy chứ.
-How poetic.
Thơ mộng làm sao.
Prospect (2018) — phim
delightful vistas, and poetic moments.
cảnh đẹp tuyệt vời và những khoảnh khắc thơ mộng.
West England - Tập 1 — chương trình TV