damage/ˈdæmɪdʒ/noun
Danh từ chỉ thiệt hại hoặc hư hỏng do sự cố.
physical harm caused to something
The storm caused severe damage to the roof.
Cơn bão đã gây thiệt hại nặng cho mái nhà.
Câu thoại thật có chữ “damage”
Emotional damage!
Tổn thương sâu sắc!
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV
Battlecraft it's damage done.
Cuộc chiến đấu đã đi đến hồi kết
One Piece AMV - Bring Me Back To Life — bài hát
You could do serious damage.
Cậu có thể tổn thương nặng đấy.