essential/eˈsenʃəl/adjective
Tính từ chỉ thiết yếu hoặc cần thiết cho sự tồn tại.
absolutely necessary or very important
Water is essential for life.
Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống.
Câu thoại thật có chữ “essential”
Hydrating is essential.
Cấp nước là rất cần thiết.
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
That's what is very essential in life.
Đó là thứ rất cần thiết cho cuộc sống
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
But I definitely think first of all, the smile is essential.
Nhưng tôi chắc chắn rằng trước hết, nụ cười là điều cần thiết.
10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On - Tập 1 — chương trình TV