sigh/saɪ/verb
Danh từ chỉ tiếng thở dài biểu lộ cảm xúc.
to let out a deep breath expressing sadness, relief, or tiredness
She let out a long sigh after the stressful meeting.
Cô ấy thở dài sau cuộc họp căng thẳng.
Câu thoại thật có chữ “sigh”
I sigh at the beautiful scenery.
Tôi thở dài trước cảnh đẹp.
36 Essential English Phrases — bài học
Oh don′t you sigh
Oh không được thở dài
"Oh sigh, not so!
"Ôi, đừng thở dài như thế!
Northern Borders — phim