plumber/ˈplʌm.ər/noun
Danh từ chỉ thợ sửa ống nước, chuyên xử lý hệ thống nước.
a person who repairs pipes
The plumber fixed the leaky faucet.
Người thợ sửa ống nước đã sửa cái vòi bị rò.
Câu thoại thật có chữ “plumber”
And then plumber come over.
Và rồi thợ sửa ống nước tới.
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
like a plumber
như thợ sửa ống nước
Country Remedy (2007) — phim