Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thoải mái” tiếng Anh là gì?

thoải mái” trong tiếng Anh là comfortable, comfort /ˈkʌmftəbəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 312 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

comfortable/ˈkʌmftəbəl/adjective

Tính từ chỉ thoải mái hoặc dễ chịu khi sử dụng.

giving a pleasant feeling and no pain

This bed is really comfortable.

Chiếc giường này thật sự thoải mái.

Câu thoại thật có chữ “comfortable

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

comfort/ˈkʌmfərt/noun

Danh từ chỉ sự thoải mái hoặc tiện nghi.

a state of physical or emotional ease

The soft chair gave me great comfort.

Chiếc ghế mềm đem lại cho tôi sự thoải mái tuyệt vời.

Câu thoại thật có chữ “comfort

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt