Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thổi phồng” tiếng Anh là gì?

thổi phồng” trong tiếng Anh là hype, inflate /haɪp/.

Trang này lấy ví dụ từ 23 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

hype/haɪp/verb

Danh từ chỉ sự quảng bá quá mức để thu hút sự chú ý.

to promote something with exaggerated enthusiasm

The movie was hyped up, but it wasn’t that great.

Bộ phim được thổi phồng, nhưng không hay lắm.

Câu thoại thật có chữ “hype

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

inflate/ɪnˈfleɪt/verb

Động từ làm phồng lên, như bóng bay hoặc tăng giá, giá trị.

to fill something with air or gas

We need to inflate the balloons for the party.

Chúng ta cần bơm bóng bay cho bữa tiệc.

Câu thoại thật có chữ “inflate

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt