habit/ˈhæbɪt/noun
Danh từ chỉ thói quen hoặc tập quán.
something you do regularly, often without thinking
She has a habit of biting her nails.
Cô ấy có thói quen cắn móng tay.
Câu thoại thật có chữ “habit”
Force of habit.
Thói quen nghề nghiệp.
Dreamscape (1984) — phim
Tip #10: Habit stack.
Mẹo # 10: Habit stack.
10 Ways to Drink More Water - Tập 1 — chương trình TV
It's an old habit, kid.
Thói quen cũ thôi, nhóc ạ.
Rio Diablo (1993) — phim