Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thối rữa” tiếng Anh là gì?

thối rữa” trong tiếng Anh là rot, rotten /rɑːt/.

Trang này lấy ví dụ từ 23 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

rot/rɑːt/verb

Động từ chỉ hành động thối rữa hoặc phân hủy.

to decay or break down due to natural processes

The fruit began to rot after a few days.

Trái cây bắt đầu thối sau vài ngày.

Câu thoại thật có chữ “rot

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

rotten/ˈrɑːtən/adjective

Tính từ chỉ sự thối rữa hoặc rất tệ.

decayed or spoiled

This apple’s rotten, toss it out!

Quả táo này bị thối rồi, vứt đi!

Câu thoại thật có chữ “rotten

  • Right into his rotten face.

    Thẳng vào cái mặt mục ruỗng của hắn.

    Zombie Shipphim

  • There's a rotten egg sandwich in my shed!

    Trong nhà kho của bác có cái bánh kẹp trứng thối!

    Mojo Swoptops: 24 Minutes of Actionphim

  • Yuck! Ma's trying to feed us rotten bananas!

    Eo! Mẹ định cho bọn con ăn chuối thối!

    The Dollmaker (1984)phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt